inky cap
/'iɳki'kæp/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nấm phân: Một loại nấm thuộc chi Coprinus, có đặc điểm là mũ nấm (phần trên) tự phân hủy thành một chất lỏng màu đen giống như mực sau khi bào tử trưởng thành. Đây là tên gọi chung cho một nhóm nấm có đặc điểm này.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- We found a cluster of inky caps growing on the old tree stump. (Chúng tôi tìm thấy một cụm nấm phân mọc trên gốc cây cũ.)
- The inky cap is named for its unique process of autodigestion. (Nấm phân được đặt tên theo quá trình tự tiêu hóa độc đáo của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Inky cap mushroom": Cụm từ đầy đủ hơn để chỉ loại nấm này, thường được dùng trong văn cảnh khoa học hoặc phân loại.
- Some inky cap mushrooms are edible when young, but caution is advised. (Một số loại nấm phân có thể ăn được khi còn non, nhưng cần thận trọng.)
Biến thể và từ gần giống
- Inky-cap: Cách viết khác có dùng gạch nối.
- Coprinus: Tên khoa học của chi nấm này.
- Shaggy mane (danh từ): Một loại nấm phân phổ biến và dễ nhận biết (), thường được tìm thấy ở các bãi cỏ hoặc ven đường.
- The shaggy mane is a well-known type of inky cap. (Shaggy mane là một loại nấm phân nổi tiếng.)
Lưu ý quan trọng
- Cảnh báo: Nhiều loại inky cap có thể gây ngộ độc nếu ăn phải cùng với đồ uống có cồn (phản ứng giống như disulfiram). Một số loài khác chỉ có thể ăn được khi mũ nấm chưa bắt đầu chuyển hóa thành "mực". Việc xác định loài cần có kiến thức chuyên môn.
danh từ
- (thực vật học) nấm phân