inky cap

/'iɳki'kæp/
Học thuật
Thân thiện
inky cap

The inky cap mushroom dissolves into a dark liquid on the forest floor.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nấm phân: Một loại nấm thuộc chi Coprinus, đặc điểm nấm (phần trên) tự phân hủy thành một chất lỏng màu đen giống như mực sau khi bào tử trưởng thành. Đây tên gọi chung cho một nhóm nấm đặc điểm này.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • We found a cluster of inky caps growing on the old tree stump. (Chúng tôi tìm thấy một cụm nấm phân mọc trên gốc cây .)
    • The inky cap is named for its unique process of autodigestion. (Nấm phân được đặt tên theo quá trình tự tiêu hóa độc đáo của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Inky cap mushroom": Cụm từ đầy đủ hơn để chỉ loại nấm này, thường được dùng trong văn cảnh khoa học hoặc phân loại.
    • Some inky cap mushrooms are edible when young, but caution is advised. (Một số loại nấm phân có thể ăn được khi còn non, nhưng cần thận trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Inky-cap: Cách viết khác dùng gạch nối.
  • Coprinus: Tên khoa học của chi nấm này.
  • Shaggy mane (danh từ): Một loại nấm phân phổ biến dễ nhận biết (), thường được tìm thấycác bãi cỏ hoặc ven đường.
    • The shaggy mane is a well-known type of inky cap. (Shaggy mane một loại nấm phân nổi tiếng.)
Lưu ý quan trọng
  • Cảnh báo: Nhiều loại inky cap có thể gây ngộ độc nếu ăn phải cùng với đồ uống cồn (phản ứng giống như disulfiram). Một số loài khác chỉ có thể ăn được khi nấm chưa bắt đầu chuyển hóa thành "mực". Việc xác định loài cần kiến thức chuyên môn.
inky cap

The inky cap mushroom dissolves into a dark liquid on the forest floor.

danh từ
  1. (thực vật học) nấm phân

Từ đồng nghĩa